Cháy nổ là một trong những rủi ro nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Việc tổ chức chữa cháy kịp thời, đúng quy trình không chỉ giúp giảm thiểu thiệt hại mà còn đảm bảo an toàn cho cộng đồng. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết quy trình tổ chức chữa cháy theo quy định mới nhất, giúp các cơ quan, tổ chức và cá nhân nắm bắt và thực hiện hiệu quả công tác phòng cháy, chữa cháy.

Nội dung
1. Quy định pháp luật về tổ chức chữa cháy
Theo Điều 33 Luật Phòng cháy và Chữa cháy năm 2001, được sửa đổi, bổ sung năm 2013, quy trình tổ chức chữa cháy được quy định như sau:
Người phát hiện cháy: Phải bằng mọi cách báo cháy nhanh nhất và tham gia chữa cháy nếu có thể.
Lực lượng phòng cháy và chữa cháy: Khi nhận được tin báo cháy trong địa bàn quản lý hoặc nhận lệnh điều động phải lập tức đến chữa cháy. Nếu nhận được thông tin cháy ngoài địa bàn, phải báo ngay cho lực lượng PCCC nơi xảy ra cháy và báo cáo cấp trên.
Cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân gần nơi cháy: Phải nhanh chóng thông tin và tham gia chữa cháy.
Các cơ quan y tế, điện lực, cấp nước, môi trường đô thị, giao thông và các cơ quan hữu quan khác: Khi nhận được yêu cầu của người chỉ huy chữa cháy phải nhanh chóng điều động người và phương tiện đến nơi xảy ra cháy để phục vụ chữa cháy.
Lực lượng công an, dân quân, tự vệ: Có trách nhiệm tổ chức giữ gìn trật tự, bảo vệ khu vực chữa cháy và tham gia chữa cháy.
2. Các bước trong quy trình tổ chức chữa cháy
Bước 1: Phát hiện và báo cháy
Phát hiện cháy: Khi phát hiện có cháy, người phát hiện phải hô hoán, sử dụng còi, chuông báo cháy hoặc các phương tiện khác để cảnh báo.
Báo cháy: Gọi điện thoại đến số 114 hoặc các số điện thoại khẩn cấp khác để thông báo cho lực lượng PCCC chuyên nghiệp.
Bước 2: Sơ tán người và tài sản
Sơ tán người: Hướng dẫn mọi người rời khỏi khu vực cháy theo lối thoát hiểm đã được quy định.
Di chuyển tài sản: Nếu có thể, di chuyển các tài sản quan trọng ra khỏi khu vực cháy.
Bước 3: Ngắt nguồn điện, gas
Ngắt điện: Ngắt cầu dao điện tổng để tránh nguy cơ chập điện, gây cháy lan.
Ngắt gas: Đóng van gas để tránh rò rỉ, gây nổ.
Bước 4: Sử dụng phương tiện chữa cháy tại chỗ
Bình chữa cháy: Sử dụng bình chữa cháy phù hợp (CO2, bột ABC) để dập lửa.
Vòi nước, cát, chăn ướt: Sử dụng các phương tiện sẵn có để dập lửa.
Bước 5: Hỗ trợ lực lượng PCCC chuyên nghiệp
Hướng dẫn đường đi: Cử người ra đón và hướng dẫn lực lượng PCCC đến hiện trường nhanh nhất.
Cung cấp thông tin: Cung cấp thông tin về khu vực cháy, vật liệu cháy, số người còn mắc kẹt (nếu có).
Bước 6: Khắc phục hậu quả sau cháy
Cứu trợ người bị nạn: Tổ chức cấp cứu người bị thương, hỗ trợ người bị thiệt hại ổn định đời sống.
Bảo đảm vệ sinh môi trường: Thực hiện các biện pháp đảm bảo vệ sinh môi trường, trật tự an toàn xã hội.
Phục hồi hoạt động: Nhanh chóng phục hồi hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và các hoạt động khác.
3. Quy định về người chỉ huy chữa cháy
Theo Điều 37 Luật Phòng cháy và Chữa cháy năm 2001, được sửa đổi, bổ sung năm 2013, quy định về người chỉ huy chữa cháy như sau:
Khi có cháy xảy ra, người có chức vụ cao nhất của đơn vị Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy có mặt tại địa điểm xảy ra cháy là người chỉ huy chữa cháy.
Trường hợp lực lượng Cảnh sát PCCC chưa đến kịp, người chỉ huy chữa cháy được xác định như sau:
Cháy xảy ra ở cơ sở: Người đứng đầu cơ sở hoặc người được ủy quyền.
Cháy xảy ra ở thôn: Trưởng thôn hoặc người được ủy quyền.
Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, Chủ tịch UBND cấp xã trở lên: Nếu có mặt tại đám cháy, là người chỉ huy chữa cháy.
4. Quyền và trách nhiệm của người chỉ huy chữa cháy
Theo Điều 38 Luật Phòng cháy và Chữa cháy năm 2001, người chỉ huy chữa cháy có các quyền và trách nhiệm sau:
Huy động lực lượng, phương tiện: Huy động ngay lực lượng, phương tiện của lực lượng PCCC để phục vụ việc chữa cháy.
Huy động người và phương tiện: Khi có cháy, người và phương tiện, tài sản của cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân đều có thể được huy động để chữa cháy và phục vụ chữa cháy; khi nhận được lệnh huy động phải chấp hành ngay.
Phá dỡ công trình: Trong trường hợp cần thiết, có quyền quyết định phá dỡ công trình để tạo điều kiện thuận lợi cho việc chữa cháy.
Đảm bảo an toàn: Tổ chức cấp cứu người bị nạn, cứu trợ, giúp đỡ người bị thiệt hại ổn định đời sống; thực hiện các biện pháp bảo đảm vệ sinh môi trường, trật tự an toàn xã hội; nhanh chóng phục hồi hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và các hoạt động khác.
5. Quy định về khắc phục hậu quả vụ cháy
Theo Điều 40 Luật Phòng cháy và Chữa cháy năm 2001, quy định về khắc phục hậu quả vụ cháy như sau:
Cấp cứu người bị nạn: Tổ chức cấp cứu ngay người bị nạn; cứu trợ, giúp đỡ người bị thiệt hại ổn định đời sống.
Bảo đảm vệ sinh môi trường: Thực hiện các biện pháp bảo đảm vệ sinh môi trường, trật tự an toàn xã hội.
Phục hồi hoạt động: Nhanh chóng phục hồi hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và các hoạt động khác.
Trách nhiệm tổ chức thực hiện: Chủ tịch UBND cấp xã trở lên, người đứng đầu cơ quan, tổ chức có cơ sở bị cháy có trách nhiệm tổ chức thực hiện các quy định trên.
6. Các biện pháp phòng cháy, chữa cháy cơ bản
Để đảm bảo an toàn phòng cháy, chữa cháy, các cơ quan, tổ chức và cá nhân cần thực hiện các biện pháp sau:
Tuyên truyền, giáo dục: Nâng cao ý thức phòng cháy, chữa cháy cho mọi người.
Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị: Thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị điện, gas, hệ thống PCCC.
Tổ chức diễn tập: Thực hiện diễn tập phương án chữa cháy, thoát nạn định kỳ.
Trang bị phương tiện PCCC: Trang bị đầy đủ các phương tiện PCCC như bình chữa cháy, hệ thống báo cháy, vòi nước chữa cháy.
Xây dựng phương án PCCC: Lập phương án PCCC phù hợp với đặc điểm của cơ sở, tổ chức.
Kết luận
Việc tổ chức chữa cháy đúng quy trình, tuân thủ các quy định pháp luật là yếu tố quan trọng trong công tác phòng cháy, chữa cháy. Mỗi cá nhân, tổ chức cần nâng cao ý thức, trách nhiệm và thực hiện nghiêm túc các biện pháp phòng cháy, chữa cháy để bảo vệ tính mạng, tài sản và đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
